genus chinchona
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Canh-ki-na: "genus chinchona" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật lớn, bao gồm các loài cây có nguồn gốc từ vùng Andes của Nam Mỹ. Đặc điểm nổi bật của chi này là vỏ cây có chứa các hợp chất alkaloid, đặc biệt là quinine, được sử dụng trong y học để điều trị sốt rét.
- Giống cây Canh-ki-na: Trong ngữ cảnh thực vật học, "genus chinchona" dùng để chỉ một nhóm các loài cây có chung đặc điểm hình thái và sinh học, được phân loại dưới tên chi Cinchona.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Canh-ki-na có nguồn gốc từ vùng Andes của Nam Mỹ.)
- (Nhiều loài trong chi Canh-ki-na có vỏ cây mang tính dược liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus chinchona in taxonomy": đề cập đến việc phân loại chi này trong hệ thống phân loại sinh học.
- In botanical taxonomy, the genus chinchona belongs to the family Rubiaceae. (Trong phân loại thực vật học, chi Canh-ki-na thuộc họ Rubiaceae.)
"medicinal properties of genus chinchona": nói về các đặc tính chữa bệnh của các loài trong chi này.
- The medicinal properties of genus chinchona have been known for centuries. (Các đặc tính chữa bệnh của chi Canh-ki-na đã được biết đến trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Chinchona (danh từ): tên gọi thông thường của chi này, thường được dùng như một từ đồng nghĩa với "genus chinchona".
- The chinchona tree produces quinine. (Cây canh-ki-na sản xuất quinine.)
Cinchona (danh từ): cách viết khác của "chinchona", phổ biến trong các tài liệu khoa học.
- Cinchona officinalis is a well-known species. (Cinchona officinalis là một loài nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Cinchona genus: chi Canh-ki-na (cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản học thuật).
- Quinine tree genus: chi cây quinine (dựa trên công dụng nổi bật của vỏ cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genus chinchona" vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus chinchona" do tính chuyên môn của thuật ngữ này.